genus cynomys

Định nghĩa

Danh từ: genus cynomys một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) động vật nhỏ thuộc họ sóc (Sciuridae), thường được gọi là chó đồng cỏ (prairie dogs). Tên này bao gồm các loài chó đồng cỏ Bắc Mỹ, sống trong các hệ thống hang ngầm phức tạp tập tính xã hội cao.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm năm loài chó đồng cỏ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi để hiểu cấu trúc xã hộiđộng vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: genus cynomys được dùng để chỉ một đơn vị phân loại cơ bản, cao hơn loài (species) thấp hơn họ (family).

    • The genus Cynomys is part of the family Sciuridae. (Chi genus Cynomys một phần của họ Sóc.)
  • Trong văn cảnh nghiên cứu: từ này thường xuất hiện trong tài liệu khoa học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • A paper on the ecology of genus Cynomys was published last year. (Một bài báo về sinh thái của chi genus Cynomys đã được xuất bản năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynomys (danh từ riêng): tên chi rút gọn, thường dùng thay cho .
    • Cynomys ludovicianus is the black-tailed prairie dog. (Cynomys ludovicianus loài chó đồng cỏ đuôi đen.)
  • Prairie dog (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh, không phải tên khoa học.
    • Prairie dogs are members of the genus Cynomys. (Chó đồng cỏ thành viên của chi genus Cynomys.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chó đồng cỏ: cách dịch thuần Việt, dùng trong văn bản phổ thông.
  • Cynomys: tên khoa học viết tắt.
Các cụm từ liên quan
  • genus Cynomys species: các loài trong chi .
    • There are five genus Cynomys species recognized. ( năm loài trong chi genus Cynomys được công nhận.)
  • genus Cynomys habitat: môi trường sống của chi .
    • The genus Cynomys habitat includes grasslands and prairies. (Môi trường sống của chi genus Cynomys bao gồm đồng cỏ thảo nguyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus cynomys đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.